Vocabulary - Phần từ vựng - Unit 1 Tiếng Anh 10 mới

Trung bình: 4,53
Đánh giá: 157
Bạn đánh giá: Chưa

- benefit /ˈbenɪfɪt/ (n): lợi ích

- breadwinner /ˈbredwɪnə(r)/ (n): người trụ cột đi làm nuôi cả gia đình

- chore /tʃɔː(r)/ (n): công việc vặt trong nhà, việc nhà

- contribute /kənˈtrɪbjuːt/ (v): đóng góp

- critical /ˈkrɪtɪkl/ (a): hay phê phán, chỉ trích; khó tính

- enormous /ɪˈnɔːməs/ (a): to lớn, khổng lồ

- equally shared parenting /ˈiːkwəli - ʃeə(r)d - ˈpeərəntɪŋ/ (np): chia sẻ đều công việc nội trợ và chăm sóc con cái

- extended family /ɪkˈstendɪd - ˈfæməli/ (np): gia đình lớn gồm nhiều thế hệ chung sống

- (household) finances /ˈhaʊshəʊld - ˈfaɪnæns/ (np): tài chính, tiền nong (của gia đình)

- financial burden /faɪˈnænʃl - ˈbɜːdn/ (np): gánh nặng về tài chính, tiền bạc

- gender convergence /'dʒendə(r) - kənˈvɜːdʒəns/(np): các giới tính trở nên có nhiều điểm chung

- grocery /ˈɡrəʊsəri/ (n): thực phẩm và tạp hóa

- heavy lifting /ˌhevi ˈlɪftɪŋ/ (np): mang vác nặng

- homemaker /ˈhəʊmmeɪkə(r)/ (n): người nội trợ

- iron /ˈaɪən/ (v): là/ ủi (quần áo)

- laundry /ˈlɔːndri/ (n): quần áo, đồ giặt là/ ủi

- lay (the table for meals) /leɪ/ : dọn cơm

- nuclear family /ˌnjuːkliə ˈfæməli/ (np): gia đình nhỏ chỉ gồm có bố mẹ và con cái chung sống

- nurture /ˈnɜːtʃə(r)/ (v): nuôi dưỡng

- responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ (n): trách nhiệm