Vocabulary - Phần từ vựng - Unit 11 Tiếng Anh 12

Trung bình: 4,62
Đánh giá: 13
Bạn đánh giá: Chưa

-chew /t∫u:/ (v): nhai

- digest /'daidʒest/ (v): tiêu hoá

- fascinating /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ (a): hấp dẫn,quyến rũ

- personality /ˌpɜːsəˈnæləti/ (n):tính cách,lịch thiệp

- swallow /’swɔlou/(v): nuốt (n):ngụm

- reunite /,ri:ju:'nait/ (v): đoàn tụ

- taste /teist/ (v): nếm

- unnoticed /,ʌn'noutist/ (a):không để ý thấy

- wilderness /'wildənis/ (n): vùng hoang dã

- literature /'litrət∫ə/ (n): văn học

- advantage /əd'vɑ:ntidʒ/ (n): lợi thế

- discovery /dis'kʌvəri/ (n): sự khám phá ra